窮目

qióng mù cùng mục

Hán Việt: cùng mục · Pinyin: qióng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (cùng) + (mục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極盡目力遠望。南朝宋.鮑照〈代陽春登荊山行〉:「極眺入雲表,窮目盡帝州。」

Eng

  • Cihui 窮目 ióngmù v.o. look as far as the eye can see