窮觀 qióng guān · cùng quan Hán Việt: cùng quan · Pinyin: qióng guān Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 觀 (quan)Pinyinqióng guānHán Việtcùng quanCấu tạo窮 + 觀 · cùng + quan nghĩa thành phần: cùng + quan