穷鉴 cùng giám Hán Việt: cùng giám Tổng quan Cấu tạo: 穷 (cùng) + 鉴 (giám)Hán Việtcùng giámCấu tạo穷 + 鉴 · cùng + giám nghĩa thành phần: cùng + giám