窳隆 yǔ lóng · dũ long Hán Việt: dũ long · Pinyin: yǔ lóng Tổng quan Cấu tạo: 窳 (dũ) + 隆 (long)Pinyinyǔ lóngHán Việtdũ longCấu tạo窳 + 隆 · dũ + long nghĩa thành phần: dũ + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凹凸;卑和高。Tân Hoa Tự Điển 1.凹凸;卑和高。