窥筩 khuy đồng Hán Việt: khuy đồng Tổng quan Cấu tạo: 窥 (khuy) + 筩 (đồng)Hán Việtkhuy đồngCấu tạo窥 + 筩 · khuy + đồng nghĩa thành phần: khuy + đồng