竄踞

cuàn jù thoán cứ

Hán Việt: thoán cứ · Pinyin: cuàn jù

Tổng quan

chạy trốn trong hỗn loạn và ẩn náu ở đâu đó

Cấu tạo: (thoán) + (cứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạy trốn trong hỗn loạn và ẩn náu ở đâu đó

Eng

  • CC-CEDICT to flee in disorder and encamp somewhere
  • Cihui to flee in disorder and encamp somewhere