竊言 qiè yán · thiết ngôn Hán Việt: thiết ngôn · Pinyin: qiè yán Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 言 (ngôn)Pinyinqiè yánHán Việtthiết ngônCấu tạo竊 + 言 · thiết + ngôn nghĩa thành phần: thiết + ngôn