竊踞 qiè jù · thiết cứ Hán Việt: thiết cứ · Pinyin: qiè jù Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 踞 (cứ)Pinyinqiè jùHán Việtthiết cứCấu tạo竊 + 踞 · thiết + cứ nghĩa thành phần: thiết + cứ