竊黃 qiè huáng · thiết hoàng Hán Việt: thiết hoàng · Pinyin: qiè huáng Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 黃 (hoàng)Pinyinqiè huángHán Việtthiết hoàngCấu tạo竊 + 黃 · thiết + hoàng nghĩa thành phần: thiết + hoàng