立传

lì zhuànlập truyện

Hán Việt: lập truyện · Pinyin: lì zhuàn

Tổng quan

ghi chép thành tích của ai đó bằng văn bản

Cấu tạo: 立 (lập) + 傳 (truyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tiểu sử tôn vinh hình ảnh của nhân vật
  • Biên soạn glorify sb. by writing his biography

Eng

  • Cihui to record sb's achievements in writing; to write a biography enhancing the subject's image

Từ liên quan

Gần nghĩa

传下 · 传世 · 传习 · 传产 · 传人 · 传代 · 传令 · 传位