立學 lì xué · lập học Hán Việt: lập học · Pinyin: lì xué Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 學 (học)Pinyinlì xuéHán Việtlập họcCấu tạo立 + 學 · lập + học nghĩa thành phần: lập + học