立目 lập mục Hán Việt: lập mục Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 目 (mục)Hán Việtlập mụcCấu tạo立 + 目 · lập + mục nghĩa thành phần: lập + mục Nghĩa EngCihui 立目 lìmù v. handle as an entry (in a word list)