立立
lập lập
Hán Việt: lập lập
Tổng quan
rắp rắp 立立 tt. <từ cổ> thấm thoắt. Chẳng hay rắp rắp đã bốn mươi, ngày tháng bằng thoi một phút cười. (Ngôn chí 22.1).
Nghĩa
Việt
- Cihui rắp rắp 立立 tt. <từ cổ> thấm thoắt. Chẳng hay rắp rắp đã bốn mươi, ngày tháng bằng thoi một phút cười. (Ngôn chí 22.1).