立車 lì chē · lập xa Hán Việt: lập xa · Pinyin: lì chē Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 車 (xa)Pinyinlì chēHán Việtlập xaCấu tạo立 + 車 · lập + xa nghĩa thành phần: lập + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停车; 古代一种须站立乘行的车辆。Tân Hoa Tự Điển 1.停车。 2.古代一种须站立乘行的车辆。