立󱶋

Tổng quan

立󱶋 RỦP GẲM Chập tối. 立󱶋讀书𫯨 Rủp gẳm toỏc sư vạ (Ph.L.) Chập tối đọc chữ trời

Cấu tạo: 立 (lập) + 󱶋

Từ liên quan

Gần nghĩa

立下 · 立业 · 立井 · 立交 · 立传 · 立体 · 立候 · 立像