豎蛋 shù dàn · thụ đản Hán Việt: thụ đản · Pinyin: shù dàn Tổng quan xem 立蛋 Cấu tạo: 豎 (thụ) + 蛋 (đản)Pinyinshù dànHán Việtthụ đảnCấu tạo豎 + 蛋 · thụ + đản nghĩa thành phần: thụ + đản Nghĩa ViệtCihui xem 立蛋EngCC-CEDICT see 立蛋[li4 dan4]Cihui see 立蛋