𥩟望 zhù wàng Pinyin: zhù wàng Tổng quan Cấu tạo: 𥩟 + 望 (vọng)Pinyinzhù wàngCấu tạo𥩟 + 望 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凝望;等候。Tân Hoa Tự Điển 1.凝望;等候。