竝起 tịnh khởi Hán Việt: tịnh khởi Tổng quan tịnh khởi (術語)二法以上同時相並而生起也。☸ Cấu tạo: 竝 (tịnh) + 起 (khởi)Hán Việttịnh khởiCấu tạo竝 + 起 · tịnh + khởi nghĩa thành phần: tịnh + khởi Nghĩa ViệtCihui tịnh khởi (術語)二法以上同時相並而生起也。☸