競競

jìng jìng cạnh cạnh

Hán Việt: cạnh cạnh · Pinyin: jìng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cạnh) + (cạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小心谨慎貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小心谨慎貌。