竟2. Tổng quan ờ cõi. Vùng đất. Dùng như chữ Cảnh 境 — Một âm khác là Cánh. Cấu tạo: 竟 (cánh) + 2 + .Cấu tạo竟 + 2 + . Nghĩa ViệtCihui ờ cõi. Vùng đất. Dùng như chữ Cảnh 境 — Một âm khác là Cánh.