章估 zhāng gū · chương cổ Hán Việt: chương cổ · Pinyin: zhāng gū Tổng quan Cấu tạo: 章 (chương) + 估 (cổ)Pinyinzhāng gūHán Việtchương cổCấu tạo章 + 估 · chương + cổ nghĩa thành phần: chương + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衡量;估价。Tân Hoa Tự Điển 1.衡量;估价。