童粱

tóng liáng đồng lương

Hán Việt: đồng lương · Pinyin: tóng liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禾生穗而不实者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禾生穗而不实者。