童觀 tóng guān · đồng quan Hán Việt: đồng quan · Pinyin: tóng guān Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 觀 (quan)Pinyintóng guānHán Việtđồng quanCấu tạo童 + 觀 · đồng + quan nghĩa thành phần: đồng + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幼稚而浅陋的观察。Tân Hoa Tự Điển 1.幼稚而浅陋的观察。