童車 tóng chē · đồng xa Hán Việt: đồng xa · Pinyin: tóng chē Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 車 (xa)Pinyintóng chēHán Việtđồng xaCấu tạo童 + 車 · đồng + xa nghĩa thành phần: đồng + xa Nghĩa EngCihui 童車 tóngchē n. bassinet M:³liàng