童阜 tóng fù · đồng phụ Hán Việt: đồng phụ · Pinyin: tóng fù Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 阜 (phụ)Pinyintóng fùHán Việtđồng phụCấu tạo童 + 阜 · đồng + phụ nghĩa thành phần: đồng + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光秃的土山。Tân Hoa Tự Điển 1.光秃的土山。