童𫘤 đồng ngãi Hán Việt: đồng ngãi Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 𫘤 (ngãi)Hán Việtđồng ngãiCấu tạo童 + 𫘤 · đồng + ngãi nghĩa thành phần: đồng + ngãi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 騃,愚痴。童騃指年幼無知。唐.韓愈〈謝自然〉詩:「童騃無所識,但聞有神仙。」