童齔 tóng chèn · đồng sấn Hán Việt: đồng sấn · Pinyin: tóng chèn Tổng quan Cấu tạo: 童 (đồng) + 齔 (sấn)Pinyintóng chènHán Việtđồng sấnCấu tạo童 + 齔 · đồng + sấn nghĩa thành phần: đồng + sấn