竦峙

sǒng zhì tủng trĩ

Hán Việt: tủng trĩ · Pinyin: sǒng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (trĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聳立。《文選.張衡.西京賦》:「通天訬以竦峙,徑百常而莖擢。」漢.曹操〈步出夏門行〉:「水何淡淡,山島竦峙。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耸立;挺立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耸立;挺立。