竖敌

thụ địch

Hán Việt: thụ địch

Tổng quan

thụ địch (術語)又作立敵。立者與敵者。於論場成立自義者為立者,反對之而問難者為敵者。☸

Cấu tạo: (thụ) + (địch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thụ địch (術語)又作立敵。立者與敵者。於論場成立自義者為立者,反對之而問難者為敵者。☸