端丽

duān lìđoan lệ

Hán Việt: đoan lệ · Pinyin: duān lì

Tổng quan

đoan chính thanh nhã: đoan chính xinh đẹp/đoan trang xinh đẹp/giản dị thanh nhã/ngay ngắn

新华 · Tân Hoa Đại lục

端正秀丽:字体~, 姿容~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

端莊美麗。《南史.卷二八.褚裕之傳》:「向風儀端麗,眉目如畫,每公庭就列,為眾所瞻望焉。」

Cấu tạo: 端 (đoan) + 麗 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoan chính thanh nhã: đoan chính xinh đẹp/đoan trang xinh đẹp/giản dị thanh nhã/ngay ngắn
  • Tần suất từ đoan chính xinh đẹp; đoan trang xinh đẹp; giản dị thanh nhã; ngay ngắn
  • Biên soạn 端麗 uānlì* s.v. 1. neat and beautiful; graceful; comely

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 端正秀丽:字体~, 姿容~。

Eng

  • Cihui 端麗 uānlì* s.v. 1. neat and beautiful; graceful; comely
  • Tần suất từ 端麗 uānlì* s.v. 1. neat and beautiful; graceful; comely

Từ liên quan

Gần nghĩa

丽䴓 · 丽丽 · 丽人 · 丽实 · 丽日 · 丽水 · 丽江 · 丽致