端麗

duān lì đoan lệ

Hán Việt: đoan lệ · Pinyin: duān lì

Tổng quan

đoan chính thanh nhã: đoan chính xinh đẹp/đoan trang xinh đẹp/giản dị thanh nhã/ngay ngắn

Cấu tạo: (đoan) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoan chính thanh nhã: đoan chính xinh đẹp/đoan trang xinh đẹp/giản dị thanh nhã/ngay ngắn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 端正秀丽:字体~|姿容~。

Eng

  • Cihui 端麗 uānlì* s.v. 1. neat and beautiful; graceful; comely