竹丬 zhú qiáng · trúc tường Hán Việt: trúc tường · Pinyin: zhú qiáng Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 丬 (tường)Pinyinzhú qiángHán Việttrúc tườngCấu tạo竹 + 丬 · trúc + tường nghĩa thành phần: trúc + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。竹片。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。竹片。