竹牀 zhú chuáng · trúc sàng Hán Việt: trúc sàng · Pinyin: zhú chuáng Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 牀 (sàng)Pinyinzhú chuángHán Việttrúc sàngCấu tạo竹 + 牀 · trúc + sàng nghĩa thành phần: trúc + sàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"竹床"。