竹符 zhú fú · trúc phù Hán Việt: trúc phù · Pinyin: zhú fú Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 符 (phù)Pinyinzhú fúHán Việttrúc phùCấu tạo竹 + 符 · trúc + phù nghĩa thành phần: trúc + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển "竹使符"的省称; 泛指地方长官印符。Tân Hoa Tự Điển 1."竹使符"的省称。 2.泛指地方长官印符。