竹編

zhú biān trúc biên

Hán Việt: trúc biên · Pinyin: zhú biān

Tổng quan

đồ đan bằng tre hàng tre trúc; đồ tre trúc。用竹篾編製的工藝品,如果盒、提籃等。

Cấu tạo: (trúc) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ đan bằng tre hàng tre trúc; đồ tre trúc。用竹篾編製的工藝品,如果盒、提籃等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国民间工艺品之一。经对竹子切丝、刮纹、打光、劈细等工序,将剖成一定粗细的篾丝编结起来制成。产品一般是各种生活日用品,工艺精者,所用篾丝细如绢纱。

Eng

  • CC-CEDICT wickerwork
  • Cihui wickerwork