竹莖 trúc hành Hán Việt: trúc hành Tổng quan bụi than đá, cọng (cỏ, rơm) Cấu tạo: 竹 (trúc) + 莖 (hành)Hán Việttrúc hànhCấu tạo竹 + 莖 · trúc + hành nghĩa thành phần: trúc + hành Nghĩa ViệtCihui bụi than đá, cọng (cỏ, rơm)