竹輪 zhú lún · trúc luân Hán Việt: trúc luân · Pinyin: zhú lún Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 輪 (luân)Pinyinzhú lúnHán Việttrúc luânCấu tạo竹 + 輪 · trúc + luân nghĩa thành phần: trúc + luân Nghĩa jaJMdict chikuwa|tube-shaped fish paste cake