竹閣

zhú gé trúc các

Hán Việt: trúc các · Pinyin: zhú gé

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用竹子建造的楼阁; 楼阁名。在浙江杭州孤山附近﹐今废。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用竹子建造的楼阁。 2.楼阁名。在浙江杭州孤山附近﹐今废。