竹黃
trúc hoàng
Hán Việt: trúc hoàng · Pinyin: zhú huáng
Tổng quan
đồ mây tre: đồ tre trúc/hàng mây tre lá
Nghĩa
Việt
- Cihui đồ mây tre: đồ tre trúc/hàng mây tre lá
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中药名。也称竹膏。为大竹枝节中的分泌物; 一种竹制工艺品﹐也称翻黄﹐可作果盒﹑文具盒等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中药名。也称竹膏。为大竹枝节中的分泌物。 2.一种竹制工艺品﹐也称翻黄﹐可作果盒﹑文具盒等。
Eng
- Cihui 竹黃 zhúhuáng n. bamboo with its green covering removed