竺坟 trúc phần Hán Việt: trúc phần Tổng quan trúc phần (雜名)西竺之墳典。謂佛經也。☸ Cấu tạo: 竺 (trúc) + 坟 (phần)Hán Việttrúc phầnCấu tạo竺 + 坟 · trúc + phần nghĩa thành phần: trúc + phần Nghĩa ViệtCihui trúc phần (雜名)西竺之墳典。謂佛經也。☸