竺學

zhú xué trúc học

Hán Việt: trúc học · Pinyin: zhú xué

Tổng quan

học thuyết Phật giáo (cổ đại) | Phật học

Cấu tạo: (trúc) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui học thuyết Phật giáo (cổ đại) | Phật học

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 佛學。《佩文韻府.卷九二.覺韻》:「朱子詩:『迷心昧性哂竺學。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛学。

Eng

  • CC-CEDICT Buddhist doctrine (archaic)|Buddhist studies
  • Cihui Buddhist doctrine (archaic); Buddhist studies

ja

  • JMdict Indian studies|Buddhist studies