竿櫝

gān dú can độc

Hán Việt: can độc · Pinyin: gān dú

Tổng quan

Cấu tạo: 竿 (can) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹竿牍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹竿牍。