篤劇

dǔ jù đốc kịch

Hán Việt: đốc kịch · Pinyin: dǔ jù

Tổng quan

Cấu tạo: (đốc) + (kịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 十分厉害。常谓病之危急。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.十分厉害。常谓病之危急。

Eng

  • Cihui 篤劇 dǔjù n. serious illness