篤勵

dǔ lì đốc lệ

Hán Việt: đốc lệ · Pinyin: dǔ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (đốc) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专一奋勉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.专一奋勉。