笑鴞 tiếu hào Hán Việt: tiếu hào Tổng quan Cấu tạo: 笑 (tiếu) + 鴞 (hào)Hán Việttiếu hàoCấu tạo笑 + 鴞 · tiếu + hào nghĩa thành phần: tiếu + hào Nghĩa EngCihui 笑鴞 iàoxiāo n. laughing owl