筆錢 bǐ qián · bút tiễn Hán Việt: bút tiễn · Pinyin: bǐ qián Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 錢 (tiễn)Pinyinbǐ qiánHán Việtbút tiễnCấu tạo筆 + 錢 · bút + tiễn nghĩa thành phần: bút + tiễn