笛聲

dí shēng địch thanh

Hán Việt: địch thanh · Pinyin: dí shēng

Tổng quan

tiếng địch

Cấu tạo: (địch) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng địch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 警笛、汽笛、笛子等所發出的聲音。如:「笛聲悠揚」。

Eng

  • Cihui 笛聲 íshēng n. sound of a flute M:¹zhèn