笛聲

dí shēngđịch thanh

Hán Việt: địch thanh · Pinyin: dí shēng

Tổng quan

tiếng địch

新华 · Tân Hoa Đại lục

警笛、汽笛、笛子等所發出的聲音。如:「笛聲悠揚」。

Cấu tạo: 笛 (địch) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng sáo
  • VietPhrases tiếng địch
  • Biên soạn sound of a flute M:¹zhèn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 警笛、汽笛、笛子等所發出的聲音。如:「笛聲悠揚」。

Eng

  • Cihui 笛聲 íshēng n. sound of a flute M:¹zhèn

Đức

  • Handedict Flötenton (S, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

聲樂 · 聲價 · 聲優 · 聲像 · 聲勢 · 聲卡 · 聲名 · 聲吶