笠檐

lì yánlạp diêm

Hán Việt: lạp diêm · Pinyin: lì yán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指笠帽周围下覆冒出的部分。

Cấu tạo: 笠 (lạp) + 檐 (diêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指笠帽周围下覆冒出的部分。

Từ liên quan

Gần nghĩa

檐子 · 檐廊 · 檐沟 · 檐篷 · 檐1. · 檐2. · 笠上頂笠 · 檐下