笠檐 lì yán · lạp diêm Hán Việt: lạp diêm · Pinyin: lì yán Tổng quan Cấu tạo: 笠 (lạp) + 檐 (diêm)Pinyinlì yánHán Việtlạp diêmCấu tạo笠 + 檐 · lạp + diêm nghĩa thành phần: lạp + diêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指笠帽周围下覆冒出的部分。Tân Hoa Tự Điển 1.指笠帽周围下覆冒出的部分。