笥櫝 sì dú · tứ độc Hán Việt: tứ độc · Pinyin: sì dú Tổng quan Cấu tạo: 笥 (tứ) + 櫝 (độc)Pinyinsì dúHán Việttứ độcCấu tạo笥 + 櫝 · tứ + độc nghĩa thành phần: tứ + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹匣﹐竹箱。Tân Hoa Tự Điển 1.竹匣﹐竹箱。