符書 fú shū · phù thư Hán Việt: phù thư · Pinyin: fú shū Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 書 (thư)Pinyinfú shūHán Việtphù thưCấu tạo符 + 書 · phù + thư nghĩa thành phần: phù + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 符箓; 指记载符箓的书籍; 官符文书。Tân Hoa Tự Điển 1.符箓。 2.指记载符箓的书籍。 3.官符文书。