符伍 fú wǔ · phù ngũ Hán Việt: phù ngũ · Pinyin: fú wǔ Tổng quan Cấu tạo: 符 (phù) + 伍 (ngũ)Pinyinfú wǔHán Việtphù ngũCấu tạo符 + 伍 · phù + ngũ nghĩa thành phần: phù + ngũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古制﹐居民五家﹐共同签具一份连保连坐契约以相检束﹐称为符伍。Tân Hoa Tự Điển 1.古制﹐居民五家﹐共同签具一份连保连坐契约以相检束﹐称为符伍。